TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mặc quần áo tiếng Anh là gì?

"mặc quần áo" trong tiếng Anh là dress (nội động từ), garment (ngoại động từ), array (ngoại động từ).

dress Nội động từ

UK/dɹes/US/dɹɛs/

Nghĩa: Mặc quần áo, ăn mặc.

  • to dress wellăn mặc sang trọng

Xem đầy đủ từ "dress": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

garment Ngoại động từ

UK/ˈɡɑːmənt/US/ˈɡɑɹmənt/

Nghĩa: Mặc quần áo.

Xem đầy đủ từ "garment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

array Ngoại động từ

UK/əˈɹeɪ/US/əˈɹeɪ/

Nghĩa: Mặc quần áo, diện; trang điểm ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).

  • to array onself in one's finest clothesmặc những quần áo đẹp nhất

Xem đầy đủ từ "array": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

apparel Động từ

US/əˈpæ.ɹəl/

Nghĩa: Mặc quần áo (cho ai).

Xem đầy đủ từ "apparel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cover Ngoại động từ

UK/ˈkʌvə/US/ˈkʌvɚ/

Nghĩa: Mặc quần áo, đội mũ.

  • cover yourself up, it's cold todayhôm nay trời lạnh đấy mắc quần áo ấm vào
  • to stand covered; to remain coveredcứ đội mũ, cứ để nguyên mũ trên đầu, không bỏ ra

Xem đầy đủ từ "cover": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mặc quần áo tiếng Anh là gì?

"mặc quần áo" trong tiếng Anh là dress (nội động từ), garment (ngoại động từ), array (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.