Mặt trái tiếng Anh là gì?
"mặt trái" trong tiếng Anh là reverse (danh từ), back (danh từ), backside.
reverse Danh từ
UK/ɹɪˈvɜːs/US/ɹɪˈvɝs/
Nghĩa: Bề trái, mặt trái (của đồng tiền, tờ giấy, huân chương...).
back Danh từ
UK/bæk/US/bæk/
Nghĩa: Mặt sau, mặt trái; sống (dao); gáy (sách); mu (bàn tay).
- the back of an envelopemặt sau cái phong bì
backside
UK/ˈbækˌsaɪd/US/ˈbækˌsaɪd/
seamy Tính từ
UK/ˈsiːmi/US/ˈsiːmi/
Nghĩa: Mặt trái.
- the seamy side of lifemặt trái của cuộc đời
Câu hỏi thường gặp
Mặt trái tiếng Anh là gì?
"mặt trái" trong tiếng Anh là reverse (danh từ), back (danh từ), backside.