Mọc thành cụm tiếng Anh là gì?
"mọc thành cụm" trong tiếng Anh là cluster (nội động từ), tuft (nội động từ), glomerate (tính từ).
cluster Nội động từ
UK/ˈklʌstə/US/ˈklʌstɚ/
Nghĩa: Mọc thành đám, mọc thành cụm (cây cối); ra thành cụm (hoa quả).
tuft Nội động từ
UK/tʌft/US/tʌft/
Nghĩa: Mọc thành chùm, mọc thành cụm.
glomerate Tính từ
Nghĩa: (giải phẫu) mọc thành cụm, kết thành cụm.
gregarious Tính từ
UK/ɡɹɪˈɡɛə.ɹɪ.əs/US/ɡɹɪˈɡɛɚ.i.əs/
Nghĩa: Sống thành đàn, sống thành bầy (súc vật); mọc thành cụm (cây cỏ); sống thành tập thể (người).
glomeration Danh từ
US/ˈɡlɑm.əɹˌeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự mọc thành cụm; sự kết thành cụm; sự kết tụ.
Câu hỏi thường gặp
Mọc thành cụm tiếng Anh là gì?
"mọc thành cụm" trong tiếng Anh là cluster (nội động từ), tuft (nội động từ), glomerate (tính từ).