Một lát tiếng Anh là gì?
"một lát" trong tiếng Anh là awhile (phó từ), minute (danh từ), snatch (danh từ).
awhile Phó từ
UK/əˈwaɪl/US/əˈwaɪl/
Nghĩa: Một lúc, một lát, một chốc.
minute Danh từ
UK/ˈmɪnɪt/US/ˈmɪnɪt/
Nghĩa: Một lúc, một lát, một thời gian ngắn.
- wait a minute!đợi một lát
snatch Danh từ
UK/snæt͡ʃ/US/snæt͡ʃ/
Nghĩa: Thời gian ngắn, một lúc, một lát.
- a snatch of sleepgiấc ngủ chợp đi một lát
- to work by snatcheslàm việc bữa đực bữa cái; làm việc theo hứng (thích thì làm, không thích thì thôi)
eye-wink Danh từ
US/ˈɑɪ.ˈwɪŋk/
Nghĩa: Một lát, một lúc.
Câu hỏi thường gặp
Một lát tiếng Anh là gì?
"một lát" trong tiếng Anh là awhile (phó từ), minute (danh từ), snatch (danh từ).