Mi tiếng Anh là gì?
"mi" trong tiếng Anh là eyelash (danh từ), thou (danh từ), mi (danh từ).
eyelash Danh từ
UK/ˈaɪlæʃ/US/ˈaɪlæʃ/ giọng máy
Nghĩa: Mi, lông mi.
- Mary has long eyelashes. Mary có hàng mi dài.
thou Danh từ
UK/ðaʊ/US/ðaʊ/ giọng người thật
Nghĩa: Mày, mi, ngươi.
mi Danh từ
UK/miː/US/miː/ giọng người thật
Nghĩa: Mi.
you
UK/ju/US/jə/ giọng người thật
kiss
UK/kɪs/US/kɪs/ giọng người thật
Câu hỏi thường gặp
Mi tiếng Anh là gì?
"mi" trong tiếng Anh là eyelash (danh từ), thou (danh từ), mi (danh từ).