TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Muôn năm tiếng Anh là gì?

"muôn năm" trong tiếng Anh là long live (động từ), viva (thán từ), banzai (thán từ).

long live Động từ

Nghĩa: ... vạn tuế, muôn năm

Xem đầy đủ từ "long live": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

viva Thán từ

UK/ˈviː.və/US/ˈviː.və/

Nghĩa: Muôn năm!

Xem đầy đủ từ "viva": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

banzai Thán từ

UK/ˈbɑːnˈzaɪ/US/ˈbɑːnˈzaɪ/

Nghĩa: Vạn tuế, muôn năm.

Xem đầy đủ từ "banzai": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

forever

UK/fəˈɹɛvə(ɹ)/US/fəˈɹɛvɚ/

Xem đầy đủ từ "forever": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Muôn năm tiếng Anh là gì?

"muôn năm" trong tiếng Anh là long live (động từ), viva (thán từ), banzai (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.