TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nét đặc biệt tiếng Anh là gì?

"nét đặc biệt" trong tiếng Anh là feature (danh từ), ethos (danh từ), speciality (danh từ).

feature Danh từ

UK/ˈfiː.t͡ʃəː/US/ˈfi.t͡ʃɚ/

Nghĩa: Nét đặc biệt, điểm đặc trưng, đặc điểm.

Xem đầy đủ từ "feature": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ethos Danh từ

UK/ˈiːθɒs/US/ˈiθɑs/

Nghĩa: Đặc tính, nét đặc biệt, thái độ sống (của một tập thể, một chủng tộc...).

  • It's a business-like city with a work-hard, play-hard ethosĐó là một thành phố thương mại, mà đặc tính xã hội chung là người ta chơi hết mình, cày hết mình

Xem đầy đủ từ "ethos": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

speciality Danh từ

UK/ˌspɛʃiˈælɪti/

Nghĩa: Đặc tính, đặc trưng, nét đặc biệt.

Xem đầy đủ từ "speciality": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

quality Danh từ

UK/ˈkwɒlɪti/US/ˈkwɑləti/

Nghĩa: Đặc tính, nét đặc biệt; năng lực, tài năng.

  • to give a taste of one's qualitytỏ rõ năng lực của mình, cho thấy tài năng của mình

Xem đầy đủ từ "quality": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

distinction Danh từ

UK/dɪˈstɪŋkʃən/US/dɪˈstɪŋkʃən/

Nghĩa: Nét đặc biệt, màu sắc riêng, tính độc đáo (văn).

  • to lack distinctionthiếu màu sắc riêng, thiếu độc đáo

Xem đầy đủ từ "distinction": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

specialty Danh từ

US/ˈspɛʃ.əl.ti/

Nghĩa: Nét đặc biệt.

Xem đầy đủ từ "specialty": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nét đặc biệt tiếng Anh là gì?

"nét đặc biệt" trong tiếng Anh là feature (danh từ), ethos (danh từ), speciality (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.