Nín lặng tiếng Anh là gì?
"nín lặng" trong tiếng Anh là hush (nội động từ), hold one's tongue (cụm động từ), choke in (cụm từ).
hush Nội động từ
UK/hʌʃ/US/hʌʃ/ giọng máy
Nghĩa: Im, nín lặng, làm thinh.
hold one's tongue Cụm động từ
Nghĩa: Nín lặng, không nói gì.
choke in Cụm từ
Nghĩa: (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Lặng thinh, nín lặng.
keep mum Cụm từ
Nghĩa: Lặng thinh, nín lặng; giữ kín, không nói ra.
still Tính từ
UK/ˈstɪl/US/ˈstɪl/ giọng người thật
Nghĩa: Làm thinh, nín lặng.
- to keep a still tongue in one's headlàm thinh, nín lặng
choke up Cụm động từ
Nghĩa: (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Lặng thinh, nín lặng.
silence Danh từ
UK/ˈsaɪlən(t)s/US/ˈsaɪlən(t)s/ giọng người thật
Nghĩa: Sự lặng thinh, sự nín lặng.
- silence gives consentlàm thinh là tình đã thuận
- to suffer in silencechịu đau khổ âm thầm
Câu hỏi thường gặp
Nín lặng tiếng Anh là gì?
"nín lặng" trong tiếng Anh là hush (nội động từ), hold one's tongue (cụm động từ), choke in (cụm từ).