Nói khoác tiếng Anh là gì?
"nói khoác" trong tiếng Anh là talk big (cụm động từ), boast (động từ), shoot a line (cụm từ).
talk big Cụm động từ
Nghĩa: Nói khoác, nói phét.
boast Động từ
UK/bəʊst/US/boʊst/ giọng người thật
Nghĩa: Khoe khoang, khoác lác, nói khoác.
shoot a line Cụm từ
Nghĩa: (Từ lóng) Nói khoác, nói bịa.
cracker Danh từ
UK/ˈkɹækə(ɹ)/US/ˈkɹækə(ɹ)/ giọng máy
Nghĩa: (từ lóng) lời nói láo, lời nói khoác.
bouncer Danh từ
UK/ˈbaʊn.sə/US/ˈbaʊn.sɚ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kẻ hay nói khoác lác; lời nói khoác.
fish-story Danh từ
US/ˈfɪʃ.ˈstɔr.i/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời nói khoác.
Câu hỏi thường gặp
Nói khoác tiếng Anh là gì?
"nói khoác" trong tiếng Anh là talk big (cụm động từ), boast (động từ), shoot a line (cụm từ).