Nói ngoa tiếng Anh là gì?
"nói ngoa" trong tiếng Anh là romance (nội động từ), draw the long bow (cụm động từ), throw the hatchet (cụm động từ).
romance Nội động từ
UK/rə(ʊ)ˈman(t)s/US/ˈroʊˌmæn(t)s/
Nghĩa: Thêu dệt, bịa đặt; nói ngoa, cường điệu.
draw the long bow Cụm động từ
Nghĩa: (Nghĩa bóng) Nói ngoa; cường điệu, nói phóng đại.
throw the hatchet Cụm động từ
Nghĩa: Cường điệu, nói ngoa, nói phóng đại.
stretch Ngoại động từ
UK/stɹɛt͡ʃ/US/stɹɛt͡ʃ/
Nghĩa: Lợi dụng, lạm dụng; nói phóng đại, nói ngoa.
- to stretch a principlelạm dụng một nguyên tắc
- to stretch one's powerslạm dụng quyền hành của mình
stretcher Danh từ
UK/ˈstɹɛt͡ʃə/US/ˈstɹɛt͡ʃɚ/
Nghĩa: Sự nói ngoa; lời nói dối.
Câu hỏi thường gặp
Nói ngoa tiếng Anh là gì?
"nói ngoa" trong tiếng Anh là romance (nội động từ), draw the long bow (cụm động từ), throw the hatchet (cụm động từ).