TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nơi trú ẩn tiếng Anh là gì?

"nơi trú ẩn" trong tiếng Anh là refuge (danh từ), asylum (danh từ), sanctuary (danh từ).

refuge Danh từ

UK/ˈɹɛfjuːd͡ʒ/US/ˈɹɛfjuːd͡ʒ/

Nghĩa: Nơi trốn tránh, nơi ẩn náu, nơi trú ẩn.

  • to take refugetrốn tránh, ẩn náu
  • to seek refugetìn nơi ẩn náu

Xem đầy đủ từ "refuge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

asylum Danh từ

UK/əˈsaɪləm/US/əˈsaɪləm/

Nghĩa: Nơi trú ẩn, nơi ẩn náu; nơi nương náu.

  • to afford/offer asylum to someonecho ai nương náu

Xem đầy đủ từ "asylum": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sanctuary Danh từ

UK/ˈsæŋktjʊəɹi/US/ˈsæŋkt͡ʃuˌɛɹi/

Nghĩa: Nơi trú ẩn, nơi trốn tránh, nơi cư trú.

  • to take (seek) sanctuarytìn nơi ẩn tránh
  • to violate (break) sanctuarybắt bớ (hành hung) (ai) ở nơi trú ẩn

Xem đầy đủ từ "sanctuary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sconce Danh từ

UK/skɒns/US/skɑns/

Nghĩa: Nơi trú ẩn; bình phong.

Xem đầy đủ từ "sconce": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nơi trú ẩn tiếng Anh là gì?

"nơi trú ẩn" trong tiếng Anh là refuge (danh từ), asylum (danh từ), sanctuary (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.