Nước láng tiếng Anh là gì?
"nước láng" trong tiếng Anh là polish (danh từ), gloss (danh từ), glaze (danh từ).
polish Danh từ
UK/ˈpɒl.ɪʃ/US/ˈpɑ.lɪʃ/
Nghĩa: Nước bóng, nước láng.
gloss Danh từ
UK/ɡlɒs/US/ɡlɔs/
Nghĩa: Nước bóng, nước láng.
- to take the gloss offlàm mất nước bóng, làm xỉn (vải...)
glaze Danh từ
UK/ɡleɪz/US/ɡleɪz/
Nghĩa: Nước láng, nước bóng (da, vải, bức tranh...).
luster Danh từ
US/ˈlʌstɚ/
Nghĩa: Nước bóng, nước láng (của tơ lụa, đồ sứ...).
lustre Danh từ
UK/ˈlʌstə/US/ˈlʌstə/
Nghĩa: Nước bóng, nước láng (của tơ lụa, đồ sứ...).
Câu hỏi thường gặp
Nước láng tiếng Anh là gì?
"nước láng" trong tiếng Anh là polish (danh từ), gloss (danh từ), glaze (danh từ).