Nước lèo tiếng Anh là gì?
"nước lèo" trong tiếng Anh là soup (danh từ), broth (danh từ), sugar.
soup Danh từ
UK/suːp/US/sup/
Nghĩa: canh, nước dùng, nước lèo, súp
broth Danh từ
UK/bɹɒθ/US/bɹɔθ/
Nghĩa: canh, nước dùng, nước lèo
sugar
UK/ˈʃʊɡə/US/ˈʃʊɡɚ/
lard
UK/lɑːd/US/lɑɹd/
chili powder
fish sauce
Câu hỏi thường gặp
Nước lèo tiếng Anh là gì?
"nước lèo" trong tiếng Anh là soup (danh từ), broth (danh từ), sugar.