TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nạp lại tiếng Anh là gì?

"nạp lại" trong tiếng Anh là recharge (ngoại động từ), refresh (ngoại động từ), reload (ngoại động từ).

recharge Ngoại động từ

UK/ɹiːˈtʃɑː(ɹ)dʒ/US/ɹiːˈtʃɑː(ɹ)dʒ/

Nghĩa: Nạp lại.

  • to recharge a revolvernạp đạn lại một khẩu súng lục
  • to recharge a batterynạp điện lại một bình ắc quy

Xem đầy đủ từ "recharge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

refresh Ngoại động từ

UK/ɹiˈfɹɛʃ/US/ɹɪˈfɹɛʃ/

Nghĩa: Khều (ngọn lửa); nạp (điện) lại.

Xem đầy đủ từ "refresh": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reload Ngoại động từ

UK/ɹiːˈləʊd/US/ɹiːˈləʊd/

Nghĩa: Nạp lại (súng).

  • to reload a revolvernạp đạn lại vào khẩu súng lục

Xem đầy đủ từ "reload": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reloading Danh từ

US/rɪ.ˈloʊ.diɳ/

Nghĩa: Sự nạp lại (súng).

Xem đầy đủ từ "reloading": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nạp lại tiếng Anh là gì?

"nạp lại" trong tiếng Anh là recharge (ngoại động từ), refresh (ngoại động từ), reload (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.