Nếm tiếng Anh là gì?
"nếm" trong tiếng Anh là taste (ngoại động từ), degust (ngoại động từ), relish (ngoại động từ).
taste Ngoại động từ
UK/teɪst/US/teɪst/
Nghĩa: Nếm.
- Taste the breadfruit.Nếm quả xa kê đi.
- Did you taste it?Bạn nếm nó chưa?
degust Ngoại động từ
Nghĩa: Nếm; thưởng thức ý vị.
relish Ngoại động từ
UK/ˈɹɛlɪʃ/US/ˈɹɛlɪʃ/
Nghĩa: Nếm, hưởng, thưởng thức.
taster Danh từ
UK/teɪstɚ/US/teɪstɚ/
Nghĩa: Người nếm; người nếm rượu, người nếm trà.
gustation Danh từ
US/ˌɡəs.ˈteɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự nếm; vị giác.
Câu hỏi thường gặp
Nếm tiếng Anh là gì?
"nếm" trong tiếng Anh là taste (ngoại động từ), degust (ngoại động từ), relish (ngoại động từ).