gustation
US/ˌɡəs.ˈteɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
gustation nghĩa là sự nếm, vị giác.
Nghĩa của gustation
Danh từ
- Sự nếm; vị giác.
Dạng từ của gustation
| Số nhiều | gustations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gustation
Đồng nghĩa
Họ từ của gustation
Câu hỏi thường gặp
gustation nghĩa là gì?
gustation (danh từ) nghĩa là sự nếm, vị giác.
gustation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gustation: giọng Mỹ (US) /ˌɡəs.ˈteɪ.ʃən/.