TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nối nhau tiếng Anh là gì?

"nối nhau" trong tiếng Anh là connect (nội động từ), anastomose (nội động từ), inosculate (động từ).

connect Nội động từ

UK/kəˈnɛkt/US/kəˈnɛkt/ giọng máy

Nghĩa: Nối nhau, nối tiếp nhau.

  • the two trains connect at Yhai chuyến xe lửa tiếp vận ở ga Y

Xem đầy đủ từ "connect": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

anastomose Nội động từ

US/əˈnæs.təˌmoʊz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nối nhau (hai mạch máu...).

Xem đầy đủ từ "anastomose": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

inosculate Động từ

UK/ɪˈnɒs.kjʊˌleɪt/US/ɪˈnɒs.kjʊˌleɪt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếp hợp nhau, nối nhau (hai đầu mạch máu).

Xem đầy đủ từ "inosculate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

meet Nội động từ

UK/miːt/US/mit/ giọng người thật

Nghĩa: Gặp nhau, nối nhau, tiếp vào nhau, gắn vào nhau.

Xem đầy đủ từ "meet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

yoke Ngoại động từ

UK/jəʊk/US/joʊk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cặp vào nhau, nối nhau (hai ống nước).

Xem đầy đủ từ "yoke": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

inosculation Danh từ

UK/ɪˌnɒskjʊˈleɪʃən/US/ɪˌnɒskjʊˈleɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tiếp hợp nhau, sự nối nhau.

Xem đầy đủ từ "inosculation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nối nhau tiếng Anh là gì?

"nối nhau" trong tiếng Anh là connect (nội động từ), anastomose (nội động từ), inosculate (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "meet": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.