Nối nhau tiếng Anh là gì?
"nối nhau" trong tiếng Anh là connect (nội động từ), anastomose (nội động từ), inosculate (động từ).
connect Nội động từ
UK/kəˈnɛkt/US/kəˈnɛkt/ giọng máy
Nghĩa: Nối nhau, nối tiếp nhau.
- the two trains connect at Yhai chuyến xe lửa tiếp vận ở ga Y
anastomose Nội động từ
US/əˈnæs.təˌmoʊz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nối nhau (hai mạch máu...).
inosculate Động từ
UK/ɪˈnɒs.kjʊˌleɪt/US/ɪˈnɒs.kjʊˌleɪt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếp hợp nhau, nối nhau (hai đầu mạch máu).
meet Nội động từ
UK/miːt/US/mit/ giọng người thật
Nghĩa: Gặp nhau, nối nhau, tiếp vào nhau, gắn vào nhau.
yoke Ngoại động từ
UK/jəʊk/US/joʊk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cặp vào nhau, nối nhau (hai ống nước).
inosculation Danh từ
UK/ɪˌnɒskjʊˈleɪʃən/US/ɪˌnɒskjʊˈleɪʃən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự tiếp hợp nhau, sự nối nhau.
Câu hỏi thường gặp
Nối nhau tiếng Anh là gì?
"nối nhau" trong tiếng Anh là connect (nội động từ), anastomose (nội động từ), inosculate (động từ).