yoke
UK/jəʊk/
US/joʊk/
giọng máy của trình duyệt
yoke nghĩa là ách, thẳng vào ách, lồng ách vào, cặp vào nhau.
Nghĩa của yoke
Danh từ
- Sữa chua yoke /jouk/.
- Ách (buộc trâu bò); cặp trâu bò buộc cùng ách.
- Đòn gánh.
- Cầu vai, lá sen (áo).
- Móc chung.
- Cái kẹp (bắt hai ống nước).
- Nghĩa bóng Mối ràng buộc (giữa vợ chồng); ách áp bức, gông xiềng.
- to throw off the yokeđánh đổ ách áp bức, phá bỏ gông xiềng
Ngoại động từ
- Thẳng vào ách, lồng ách vào (bò, ngựa).
- Cặp vào nhau, nối nhau (hai ống nước).
- Nghĩa bóng Ràng buộc, nối; ép buộc, bắt phục tùng.
Nội động từ
- + with Bị buộc cặp với.
- + together Bị ràng buộc với nhau, kết lại với nhau.
Dạng từ của yoke
| Số nhiều | yokes |
| Ngôi thứ ba số ít | yokes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | yoking |
| Quá khứ phân từ | yoked |
| Quá khứ | yoked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yoke
Đồng nghĩa
Họ từ của yoke
Cụm từ, thành ngữ với yoke
- to pass (come) under the yoke — Chịu hàng, chịu nhượng bộ.
Câu hỏi thường gặp
yoke nghĩa là gì?
yoke (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là ách, thẳng vào ách, lồng ách vào, cặp vào nhau.
yoke phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của yoke: giọng Anh (UK) /jəʊk/, giọng Mỹ (US) /joʊk/.