TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yoke

UK/jəʊk/ US/joʊk/ giọng máy của trình duyệt

yoke nghĩa là ách, thẳng vào ách, lồng ách vào, cặp vào nhau.

Nghĩa của yoke

Danh từ

  1. Sữa chua yoke /jouk/.
  2. Ách (buộc trâu bò); cặp trâu bò buộc cùng ách.
  3. Đòn gánh.
  4. Cầu vai, lá sen (áo).
  5. Móc chung.
  6. Cái kẹp (bắt hai ống nước).
  7. Nghĩa bóng Mối ràng buộc (giữa vợ chồng); ách áp bức, gông xiềng.
    • to throw off the yokeđánh đổ ách áp bức, phá bỏ gông xiềng

Ngoại động từ

  1. Thẳng vào ách, lồng ách vào (bò, ngựa).
  2. Cặp vào nhau, nối nhau (hai ống nước).
  3. Nghĩa bóng Ràng buộc, nối; ép buộc, bắt phục tùng.

Nội động từ

  1. + with Bị buộc cặp với.
  2. + together Bị ràng buộc với nhau, kết lại với nhau.

Dạng từ của yoke

Số nhiềuyokes
Ngôi thứ ba số ítyokes
Hiện tại phân từ (-ing)yoking
Quá khứ phân từyoked
Quá khứyoked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yoke

Đồng nghĩa

Họ từ của yoke

Cụm từ, thành ngữ với yoke

  • to pass (come) under the yoke — Chịu hàng, chịu nhượng bộ.

Câu hỏi thường gặp

yoke nghĩa là gì?

yoke (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là ách, thẳng vào ách, lồng ách vào, cặp vào nhau.

yoke phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yoke: giọng Anh (UK) /jəʊk/, giọng Mỹ (US) /joʊk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.