TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nồng nàn tiếng Anh là gì?

"nồng nàn" trong tiếng Anh là passionate (tính từ), effusively (phó từ), deep.

passionate Tính từ

UK/ˈpæʃənɪt/US/ˈpæʃənɪt/

Nghĩa: Sôi nổi, say sưa, say đắm, nồng nàn, nồng nhiệt, thiết tha.

  • a passionate speechmột bài diễn văn đầy nhiệt tình
  • a passionate naturebản tính sôi nổi

Xem đầy đủ từ "passionate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

effusively Phó từ

US/ɪ.ˈfjuː.sɪv.li/

Nghĩa: Dạt dào, nồng nàn.

Xem đầy đủ từ "effusively": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deep

UK/diːp/US/diːp/

Xem đầy đủ từ "deep": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

intense

UK/ɪnˈtɛns/US/ɪnˈtɛns/

Xem đầy đủ từ "intense": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ardent

UK/ˈɑːdənt/US/ˈɑɹdənt/

Xem đầy đủ từ "ardent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nồng nàn tiếng Anh là gì?

"nồng nàn" trong tiếng Anh là passionate (tính từ), effusively (phó từ), deep.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.