Ngách tiếng Anh là gì?
"ngách" trong tiếng Anh là niche (tính từ), meatus (danh từ), recess (danh từ).
niche Tính từ
UK/niːʃ/US/nɪt͡ʃ/ giọng người thật
Nghĩa: Ngách.
meatus Danh từ
UK/miˈeɪ.təs/US/miˈeɪ.təs/ giọng người thật
Nghĩa: Lỗ, ngách.
recess Danh từ
UK/ɹɪˈsɛs/US/ˈɹiˌsɛs/ giọng người thật
Nghĩa: Ngách, hốc.
alley
UK/ˈæl.i/US/ˈæl.i/ giọng người thật
recessus Danh từ
Nghĩa: Khoang; ngách; khe.
Câu hỏi thường gặp
Ngách tiếng Anh là gì?
"ngách" trong tiếng Anh là niche (tính từ), meatus (danh từ), recess (danh từ).