TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Người bảo thủ tiếng Anh là gì?

"người bảo thủ" trong tiếng Anh là conservative (danh từ), preservationist (danh từ), luddite (danh từ).

conservative Danh từ

UK/kənˈsɜːvətɪv/US/kənˈsɝvətɪv/

Nghĩa: Người bảo thủ, người thủ cựu.

  • Tom is really conservative, isn't he?Tom là một người bảo thủ, phải không?

Xem đầy đủ từ "conservative": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

preservationist Danh từ

US/ˌprɛ.zɜː.ˈveɪ.ʃə.nɪst/

Nghĩa: Người bảo thủ.

Xem đầy đủ từ "preservationist": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

luddite Danh từ

UK/ˈlʌ.daɪt/US/ˈlʌ.daɪt/

Nghĩa: Người bảo thủ, người lạc hậu.

Xem đầy đủ từ "luddite": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stick-in-the-mud Danh từ

UK/ˈstɪk.ɪn.ðəˌmʌd/US/ˈstɪk.ɪn.ðəˌmʌd/

Nghĩa: Người bảo thủ; người chậm tiến, người lạc hậu.

Xem đầy đủ từ "stick-in-the-mud": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mossback Danh từ

UK/ˈmɒsbæk/US/ˈmɔsˌbæk/

Nghĩa: Người cũ kỹ, người hủ lậu, người bảo thủ.

Xem đầy đủ từ "mossback": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Người bảo thủ tiếng Anh là gì?

"người bảo thủ" trong tiếng Anh là conservative (danh từ), preservationist (danh từ), luddite (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.