Người mang tiếng Anh là gì?
"người mang" trong tiếng Anh là carrier (danh từ), bearer (danh từ), wearer (danh từ).
carrier Danh từ
UK/ˈkæɹi.ə/US/ˈkæɹi.ɚ/
Nghĩa: Người đưa, người mang; người chuyên chở.
- mail carrierngười đưa thư
bearer Danh từ
UK/ˈbɛəɹə/US/ˈbeɹɚ/
Nghĩa: Người đem, người mang, người cầm (thư, điện...); người khiêng, người vác, người tải.
- bearer companyđơn vị tải thương (tại trận địa)
wearer Danh từ
UK/ˈwɛəɹə/US/ˈweɹɚ/
Nghĩa: Người mang, người đeo; người mặc; người đội.
conveyer Danh từ
Nghĩa: Người đem, người mang (thư, gói hàng).
Câu hỏi thường gặp
Người mang tiếng Anh là gì?
"người mang" trong tiếng Anh là carrier (danh từ), bearer (danh từ), wearer (danh từ).