TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bearer

UK/ˈbɛəɹə/ US/ˈbeɹɚ/ giọng máy của trình duyệt

bearer nghĩa là người đem, người mang, vật sinh lợi nhiều.

Nghĩa của bearer

Danh từ

  1. Người đem, người mang, người cầm (thư, điện...); người khiêng, người vác, người tải.
    • bearer companyđơn vị tải thương (tại trận địa)
  2. Vật sinh lợi nhiều.
    • a good bearercây sai quả, cây nhiều hoa
  3. Vật lý Vật đỡ, cái giá, cái trụ.

Dạng từ của bearer

Số nhiềubearers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bearer

Đồng nghĩa

Họ từ của bearer

Cụm từ, thành ngữ với bearer

  • bearer bond — Trái phiếu vô danh.
  • bearer capability — Khả năng bộ truyền tin.
  • bearer security — Chứng khoán vô danh (khác chứng khoán đích danh).
  • bearer service — Dịch vụ bộ truyền tin.

Câu hỏi thường gặp

bearer nghĩa là gì?

bearer (danh từ) nghĩa là người đem, người mang, vật sinh lợi nhiều.

bearer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bearer: giọng Anh (UK) /ˈbɛəɹə/, giọng Mỹ (US) /ˈbeɹɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.