bearer
UK/ˈbɛəɹə/
US/ˈbeɹɚ/
giọng máy của trình duyệt
bearer nghĩa là người đem, người mang, vật sinh lợi nhiều.
Nghĩa của bearer
Danh từ
- Người đem, người mang, người cầm (thư, điện...); người khiêng, người vác, người tải.
- bearer companyđơn vị tải thương (tại trận địa)
- Vật sinh lợi nhiều.
- a good bearercây sai quả, cây nhiều hoa
- Vật lý Vật đỡ, cái giá, cái trụ.
Dạng từ của bearer
| Số nhiều | bearers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bearer
Đồng nghĩa
Họ từ của bearer
Cụm từ, thành ngữ với bearer
- bearer bond — Trái phiếu vô danh.
- bearer capability — Khả năng bộ truyền tin.
- bearer security — Chứng khoán vô danh (khác chứng khoán đích danh).
- bearer service — Dịch vụ bộ truyền tin.
Câu hỏi thường gặp
bearer nghĩa là gì?
bearer (danh từ) nghĩa là người đem, người mang, vật sinh lợi nhiều.
bearer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bearer: giọng Anh (UK) /ˈbɛəɹə/, giọng Mỹ (US) /ˈbeɹɚ/.