Người ngang hàng tiếng Anh là gì?
"người ngang hàng" trong tiếng Anh là equal (danh từ), peer (danh từ), compeer (danh từ).
equal Danh từ
UK/ˈiːkwəl/US/ˈiːkwəl/
Nghĩa: Người ngang hàng, người ngang tài ngang sức.
peer Danh từ
UK/pɪə/US/pɪɹ/
Nghĩa: Người cùng địa vị xã hội, người ngang hàng, người tương đương.
- you will not easily his peersanh khó mà tìm được người như anh ấy
compeer Danh từ
UK/kəmˈpɪə(ɹ)/US/kəmˈpɪə(ɹ)/
Nghĩa: Người ngang hàng, người bằng vai.
coequal Danh từ
UK/kəʊˈiːkwəl/US/kəʊˈiːkwəl/
Nghĩa: Người bằng hàng, người ngang hàng.
Câu hỏi thường gặp
Người ngang hàng tiếng Anh là gì?
"người ngang hàng" trong tiếng Anh là equal (danh từ), peer (danh từ), compeer (danh từ).