Người say mê tiếng Anh là gì?
"người say mê" trong tiếng Anh là fan (danh từ), enthusiast (danh từ), devotee (danh từ).
fan Danh từ
UK/fæn/US/fæn/
Nghĩa: Người hâm mộ, người say mê.
- film fansnhững người mê chiếu bóng
- football fansnhững người hâm mộ bóng đá
enthusiast Danh từ
UK/ɪnˈθuːziˌæst/US/ənˈθuziˌɪst/
Nghĩa: Người hăng hái, người có nhiệt tình; người say mê.
- a music enthusiastngười say mê âm nhạc
devotee Danh từ
UK/ˌdɛv.əˈtiː/US/ˌdi.voʊˈti/
Nghĩa: Người sốt sắng, người nhiệt tình, người hâm mộ, người say mê.
- a devotee to sportsngười hâm mộ thể thao
- a devotee to musicngười say mê âm nhạc
admirer Danh từ
UK/ədˈmaɪ.ɹə/US/ædˈmaɪ.ɹɚ/
Nghĩa: Người say mê (một người đàn bà).
Câu hỏi thường gặp
Người say mê tiếng Anh là gì?
"người say mê" trong tiếng Anh là fan (danh từ), enthusiast (danh từ), devotee (danh từ).