TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

devotee

UK/ˌdɛv.əˈtiː/ US/ˌdi.voʊˈti/ giọng máy của trình duyệt

devotee nghĩa là người mộ đạo, người sùng đạo, người sốt sắng, người nhiệt tình.

Nghĩa của devotee

Danh từ

  1. Người mộ đạo, người sùng đạo.
    • a devotee to Buddhismngười sùng đạo Phật
  2. Người sốt sắng, người nhiệt tình, người hâm mộ, người say mê.
    • a devotee to sportsngười hâm mộ thể thao
    • a devotee to musicngười say mê âm nhạc

Dạng từ của devotee

Số nhiềudevotees

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với devotee

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với devotee

  • Devotees of science fiction will enjoy this new film. Những tín đồ của khoa học viễn tưởng sẽ yêu thích bộ phim mới này.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

devotee nghĩa là gì?

devotee (danh từ) nghĩa là người mộ đạo, người sùng đạo, người sốt sắng, người nhiệt tình.

devotee phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của devotee: giọng Anh (UK) /ˌdɛv.əˈtiː/, giọng Mỹ (US) /ˌdi.voʊˈti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.