TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Người thờ ơ tiếng Anh là gì?

"người thờ ơ" trong tiếng Anh là indifferent (danh từ), lukewarm (danh từ), laodicean (danh từ).

indifferent Danh từ

UK/ɪnˈdɪf.ɹənt/US/ɪnˈdɪf.ɹənt/

Nghĩa: Người lãnh đạm, người thờ ơ.

Xem đầy đủ từ "indifferent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lukewarm Danh từ

UK/ˌl(j)uːk.ˈwɔːm/US/ˌl(j)uk.ˈwɔɹm/

Nghĩa: Người lãnh đạm, người thờ ơ, người nhạt nhẽo, người hững hờ, người không sốt sắng, người thiếu nhiệt tình.

Xem đầy đủ từ "lukewarm": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

laodicean Danh từ

UK/leɪədɪˈsiːən/US/leɪədɪˈsiːən/

Nghĩa: Người thờ ơ (đối với chính trị, tôn giáo).

Xem đầy đủ từ "laodicean": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pococurante Danh từ

UK/ˌpəʊ.kəʊ.kjʊəˈɹæn.ti/US/ˌpoʊ.koʊ.kjuːˈɹɑːn.ti/

Nghĩa: Người thản nhiên, người thờ ơ, người hờ hững.

Xem đầy đủ từ "pococurante": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Người thờ ơ tiếng Anh là gì?

"người thờ ơ" trong tiếng Anh là indifferent (danh từ), lukewarm (danh từ), laodicean (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.