TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

indifferent

UK/ɪnˈdɪf.ɹənt/ US/ɪnˈdɪf.ɹənt/ giọng máy của trình duyệt

indifferent nghĩa là lãnh đạm, thờ ơ, trung lập, không thiên vị.

Nghĩa của indifferent

Tính từ

  1. Lãnh đạm, thờ ơ, hờ hững, dửng dưng; không thiết, không quan tâm, không để ý, bàng quan.
    • to be indifferent to somethingthờ ơ đối với cái gì; không quan tâm tới cái gì
  2. Trung lập, không thiên vị.
    • to be indifferent in a disputeđứng trung lập trong một cuộc tranh chấp
  3. Không quan trọng, cũng vậy thôi.
    • it's indifferent to me that...đối với tôi cũng không có gì quan trọng là..., đối với tôi thì... cũng như vậy thôi
  4. Bình thường, xoàng xoàng, vô thưởng, vô phạt.
    • his English is indifferenttiếng Anh của cậu ta cũng xoàng xoàng
  5. Hoá học Trung hoà, trung tính.
  6. Vật lý Phiếm định (cân bằng).
  7. Sinh vật học Không phân hoá, không chuyển hoá (mô).

Danh từ

  1. Người lãnh đạm, người thờ ơ.
  2. Hành động vô thưởng, hành động vô phạt (về mặt đạo lý).

Dạng từ của indifferent

So sánh hơnmore indifferent
So sánh nhấtmost indifferent
Số nhiềuindifferents

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indifferent

Đồng nghĩa

Họ từ của indifferent

Câu hỏi thường gặp

indifferent nghĩa là gì?

indifferent (tính từ, danh từ) nghĩa là lãnh đạm, thờ ơ, trung lập, không thiên vị.

indifferent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indifferent: giọng Anh (UK) /ɪnˈdɪf.ɹənt/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈdɪf.ɹənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.