Người thừa tự tiếng Anh là gì?
"người thừa tự" trong tiếng Anh là heir (danh từ), successor (danh từ), devisee (danh từ).
heir Danh từ
UK/ˈɛə̯/US/ˈɛɚ/
Nghĩa: Người thừa kế, người thừa tự.
successor Danh từ
UK/səkˈsɛsə/US/səkˈsɛsɚ/
Nghĩa: Người nối nghiệp; người nối ngôi; người thừa tự.
devisee Danh từ
US/ˌdɛ.və.ˈzi/
Nghĩa: Người thừa kế, người thừa tự.
heritor Danh từ
US/ˈhɛr.ə.tɜː/
Nghĩa: Người thừa kế, người thừa tự.
Câu hỏi thường gặp
Người thừa tự tiếng Anh là gì?
"người thừa tự" trong tiếng Anh là heir (danh từ), successor (danh từ), devisee (danh từ).