heir
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɛə̯/
US/ˈɛɚ/
giọng máy của trình duyệt
heir nghĩa là người thừa kế, người thừa tự, người thừa hưởng, người kế tục.
Nghĩa của heir
Danh từ
- Người thừa kế, người thừa tự.
- Nghĩa bóng Người thừa hưởng; người kế tục (sự nghiệp).
Dạng từ của heir
| Số nhiều | heirs |
| Ngôi thứ ba số ít | heirs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | heiring |
| Quá khứ phân từ | heired |
| Quá khứ | heired |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với heir
Đồng nghĩa
Họ từ của heir
Cụm từ, thành ngữ với heir
- heir apparent — Hoàng thái tử.
Câu hỏi thường gặp
heir nghĩa là gì?
heir (danh từ) nghĩa là người thừa kế, người thừa tự, người thừa hưởng, người kế tục.
heir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của heir: giọng Anh (UK) /ˈɛə̯/, giọng Mỹ (US) /ˈɛɚ/.