TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heir

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɛə̯/ US/ˈɛɚ/ giọng máy của trình duyệt

heir nghĩa là người thừa kế, người thừa tự, người thừa hưởng, người kế tục.

Nghĩa của heir

Danh từ

  1. Người thừa kế, người thừa tự.
  2. Nghĩa bóng Người thừa hưởng; người kế tục (sự nghiệp).

Dạng từ của heir

Số nhiềuheirs
Ngôi thứ ba số ítheirs
Hiện tại phân từ (-ing)heiring
Quá khứ phân từheired
Quá khứheired

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với heir

Đồng nghĩa

Họ từ của heir

Cụm từ, thành ngữ với heir

  • heir apparent — Hoàng thái tử.

Câu hỏi thường gặp

heir nghĩa là gì?

heir (danh từ) nghĩa là người thừa kế, người thừa tự, người thừa hưởng, người kế tục.

heir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của heir: giọng Anh (UK) /ˈɛə̯/, giọng Mỹ (US) /ˈɛɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.