TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngượng nghịu tiếng Anh là gì?

"ngượng nghịu" trong tiếng Anh là awkward (tính từ), constrained (tính từ), awkwardly (phó từ).

awkward Tính từ

UK/ˈɔːk.wəd/US/ˈɔk.wɚd/

Nghĩa: Lúng túng, ngượng nghịu.

  • to feel awkwardcảm thấy lúng túng ngượng nghịu

Xem đầy đủ từ "awkward": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

constrained Tính từ

UK/kənˈstɹɛjnd/

Nghĩa: Ngượng nghịu, bối rối, không tự nhiên.

  • constrained voicegiọng nói không tự nhiên

Xem đầy đủ từ "constrained": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

awkwardly Phó từ

US/ˈɔ.kwɜːd.li/

Nghĩa: Lúng túng, ngượng nghịu.

Xem đầy đủ từ "awkwardly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

embarrassment Danh từ

UK/ɪmˈbæɹ.əs.mənt/US/ɪmˈbæɹ.əs.mənt/

Nghĩa: Sự lúng túng, sự ngượng nghịu; tình trạng lúng túng, tình trạng bối rối.

Xem đầy đủ từ "embarrassment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

awkwardness Danh từ

US/ˈɔ.kwɜːd.nəs/

Nghĩa: Sự lúng túng, sự ngượng nghịu.

Xem đầy đủ từ "awkwardness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngượng nghịu tiếng Anh là gì?

"ngượng nghịu" trong tiếng Anh là awkward (tính từ), constrained (tính từ), awkwardly (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.