TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngang với tiếng Anh là gì?

"ngang với" trong tiếng Anh là exchange (nội động từ), tantamount (tính từ), even (ngoại động từ).

exchange Nội động từ

UK/ɛksˈt͡ʃeɪnd͡ʒ/US/ɛksˈt͡ʃeɪnd͡ʒ/

Nghĩa: Đổi ra được, ngang với (tiền).

  • a pound can exchange for more than two dollarsmột đồng bảng có thể đổi ra được hơn hai đô la

Xem đầy đủ từ "exchange": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tantamount Tính từ

UK/ˈtæntəˌmaʊnt/US/ˈtæntəˌmaʊnt/

Nghĩa: Tương đương với, có giá trị như, ngang với.

  • his request is tantamount to a commandyêu cầu của ông ấy thật ngang với mệnh lệnh (thật chẳng khác gì một mệnh lệnh)

Xem đầy đủ từ "tantamount": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

even Ngoại động từ

UK/ˈiːvən/US/ˈiːvən/

Nghĩa: Bằng (ai), sánh được với (ai), ngang với (ai).

Xem đầy đủ từ "even": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

parallel Ngoại động từ

UK/ˈpæɹ.əˌlɛl/US/ˈpæɹ.əˌlɛl/

Nghĩa: Song song với; tương đương với; ngang với, giống với.

  • the road parallels the rivercon đường chạy song song với con sông

Xem đầy đủ từ "parallel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngang với tiếng Anh là gì?

"ngang với" trong tiếng Anh là exchange (nội động từ), tantamount (tính từ), even (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.