Nghệ thuật tiếng Anh là gì?
"nghệ thuật" trong tiếng Anh là artistic (tính từ), artistry (danh từ), art (danh từ).
artistic Tính từ
UK/ɑːˈtɪs.tɪk/US/ɑɹˈtɪs.tɪk/
Nghĩa: Nghệ thuật; (thuộc) mỹ thuật.
artistry Danh từ
UK/ˈɑː(ɹ)tɪstɹi/US/ˈɑː(ɹ)tɪstɹi/
Nghĩa: Nghệ thuật, tính chất nghệ thuật.
art Danh từ
UK/ɑːt/US/ɑɹt/
Nghĩa: Nghệ thuật; mỹ thuật.
- He's not interested in art.Anh ấy không hứng thú với nghệ thuật.
- I like ballet but it's not my favorite art.Tôi thích ba lê nhưng nó không phải là môn nghệ thuật yêu thích của tôi.
artistical Tính từ
Nghĩa: Nghệ thuật; (thuộc) mỹ thuật.
artwork Danh từ
UK/ˈɑːtˌwɜːk/US/ˈɑɹtˌwɝk/
Nghĩa: Nguyên cảo; nguyên đồ; đồ trang sức; đồ nghệ thuật.
Câu hỏi thường gặp
Nghệ thuật tiếng Anh là gì?
"nghệ thuật" trong tiếng Anh là artistic (tính từ), artistry (danh từ), art (danh từ).