TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nghị quyết tiếng Anh là gì?

"nghị quyết" trong tiếng Anh là resolution (danh từ), fetwa (danh từ), vote (danh từ).

resolution Danh từ

UK/ˌɹɛzəˈl(j)uʃ(ə)n/US/ˌɹɛzəˈluːʃ(ə)n/

Nghĩa: Nghị quyết.

  • to adopt a resolutionthông qua một nghị quyết

Xem đầy đủ từ "resolution": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fetwa Danh từ

Nghĩa: Nghị quyết, nghị định (của toà án hồi giáo).

Xem đầy đủ từ "fetwa": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vote Danh từ

UK/vəʊt/US/voʊt/

Nghĩa: Biểu quyết; nghị quyết (qua bỏ phiếu).

  • to carry out a vote of the Congress(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) thực hiện một nghị quyết của quốc hội

Xem đầy đủ từ "vote": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

decision

UK/dɪˈsɪʒn̩/US/dɪˈsɪʒn̩/

Xem đầy đủ từ "decision": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nghị quyết tiếng Anh là gì?

"nghị quyết" trong tiếng Anh là resolution (danh từ), fetwa (danh từ), vote (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.