resolution
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌɹɛzəˈl(j)uʃ(ə)n/
US/ˌɹɛzəˈluːʃ(ə)n/
giọng máy của trình duyệt
resolution nghĩa là nghị quyết, sự cương quyết, sự kiên quyết.
Nghĩa của resolution
Danh từ
- Nghị quyết.
- to adopt a resolutionthông qua một nghị quyết
- Sự cương quyết, sự kiên quyết, sự quyết tâm.
- to show a great resolutionbiểu thị một quyết tâm lớn
- Quyết định, ý định kiên quyết.
- to carry out a resolutionthực hiện một quyết định
- good resolutionsý định gắng sửa những thói xấu
- what have become of your good resolutions?những ý định gắng sửa thói xấu của anh đã đi đến đâu rồi?
- Sự giải quyết (vấn đề, mối nghi ngờ).
- Sự dung giải, sự phân tích; sự chuyển (sang trạng thái khác).
- resolution of water into steamsự chuyển nước thành hơi
- Y học Sự tiêu độc, sự tiêu tan.
- Âm nhạc Sự chuyển sang thuận tai.
- Văn học Sự thay thế hai âm tiết ngắn bằng một âm tiết dài.
- Toán học Cách giải, sự giải.
- resolution of vectorssự giải vectơ
- Tin học; nhiếp ảnh Độ phân giải.
Dạng từ của resolution
| Số nhiều | resolutions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với resolution
Đồng nghĩa
Họ từ của resolution
Câu hỏi thường gặp
resolution nghĩa là gì?
resolution (danh từ) nghĩa là nghị quyết, sự cương quyết, sự kiên quyết.
resolution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của resolution: giọng Anh (UK) /ˌɹɛzəˈl(j)uʃ(ə)n/, giọng Mỹ (US) /ˌɹɛzəˈluːʃ(ə)n/.