TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhài tiếng Anh là gì?

"nhài" trong tiếng Anh là jasmine (danh từ), maid, abigail.

jasmine Danh từ

UK/ˈd͡ʒæzmɪn/US/ˈd͡ʒæzmɪn/

Nghĩa: lài, nhài

Xem đầy đủ từ "jasmine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

maid

UK/meɪd/US/meɪd/

Xem đầy đủ từ "maid": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

abigail

UK/ˈa.bɪ.ɡeɪl/US/ˈa.bɪ.ɡeɪl/

Xem đầy đủ từ "abigail": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

maidservant

UK/ˈmeɪdˌsɜː.vənt/US/ˈmeɪdˌsɝ.vənt/

Xem đầy đủ từ "maidservant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhài tiếng Anh là gì?

"nhài" trong tiếng Anh là jasmine (danh từ), maid, abigail.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.