Nhân đôi tiếng Anh là gì?
"nhân đôi" trong tiếng Anh là double (động từ), duplicate (ngoại động từ), duplication (danh từ).
double Động từ
UK/ˈdʌb.əl/US/ˈdʌb.əl/
Nghĩa: nhân đôi, gấp đôi
duplicate Ngoại động từ
UK/ˈd͡ʒʉwplɪkət/
Nghĩa: Gấp đôi, nhân đôi.
duplication Danh từ
UK/djuː.plɪˈkeɪ.ʃən/US/d(j)u.plɪˈkeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự gấp đôi, sự nhân đôi.
dedoublement Danh từ
Nghĩa: Sự phân chia kép; sự nhân đôi.
doubling Danh từ
US/ˈdə.bliɳ/
Nghĩa: Sự gấp đôi, sự tăng đôi, sự nhân đôi.
Câu hỏi thường gặp
Nhân đôi tiếng Anh là gì?
"nhân đôi" trong tiếng Anh là double (động từ), duplicate (ngoại động từ), duplication (danh từ).