Nhân bản tiếng Anh là gì?
"nhân bản" trong tiếng Anh là duplicate (động từ), carbon-copy (cụm động từ), multiply.
duplicate Động từ
UK/ˈd͡ʒʉwplɪkət/
Nghĩa: nhân bản, sao chép, sao lục
carbon-copy Cụm động từ
US/ˈkɑːr.bən.ˈkɑː.pi/
Nghĩa: Nhân bản, tạo bản sao.
multiply
UK/ˈmʌltɪplaɪ/US/ˈmʌltɪplaɪ/
humanist
UK/ˈhjuːmənɪst/US/ˈhjuːmənɪst/
Câu hỏi thường gặp
Nhân bản tiếng Anh là gì?
"nhân bản" trong tiếng Anh là duplicate (động từ), carbon-copy (cụm động từ), multiply.