Nhân mã tiếng Anh là gì?
"nhân mã" trong tiếng Anh là sagittarius (danh từ riêng), centaur (danh từ), military.
sagittarius Danh từ riêng
UK/ˌsadʒɪˈtɛəɹɪəs/US/ˌsædʒəˈtɛəɹiəs/
Nghĩa: Cung Thủ, Xạ Thủ, Nhân Mã
centaur Danh từ
UK/ˈsɛn.tɔː/US/ˈsɛn.tɔɹ/
Nghĩa: nhân mã
military
UK/ˈmɪlɪt(ə)ɹi/US/ˈmɪlɪtɛɹi/
onocentaur Danh từ
UK/ɒnəˈsɛntɔː/US/ɒnəˈsɛntɔː/
Nghĩa: Con nhân mã.
Câu hỏi thường gặp
Nhân mã tiếng Anh là gì?
"nhân mã" trong tiếng Anh là sagittarius (danh từ riêng), centaur (danh từ), military.