TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhìn kỹ tiếng Anh là gì?

"nhìn kỹ" trong tiếng Anh là overlook (ngoại động từ), scrutinise (ngoại động từ), scrutinize (ngoại động từ).

overlook Ngoại động từ

UK/ˈəʊvəˌlʊk/US/ˈoʊvəɹˌlʊk/

Nghĩa: Trông nom, giám sát; nhìn kỹ, xem kỹ, xem xét, quan sát từ trên cao trông xuống.

  • my windows overlook the gardencửa sổ buồng trông xuống vườn

Xem đầy đủ từ "overlook": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scrutinise Ngoại động từ

UK/ˈskɹuːtɪnaɪz/US/ˈskɹuːtɪnaɪz/

Nghĩa: Nhìn chăm chú, nhìn kỹ; xem xét kỹ lưỡng, nghiên cứu cẩn thận.

Xem đầy đủ từ "scrutinise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scrutinize Ngoại động từ

UK/ˈskɹuːtɨnaɪz/US/ˈskɹutn̩ˌaɪz/

Nghĩa: Nhìn chăm chú, nhìn kỹ.

Xem đầy đủ từ "scrutinize": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

peruse Ngoại động từ

UK/pəˈɹuːz/US/pəˈɹuːz/

Nghĩa: Nghiên cứu; nhìn kỹ, xem xét kỹ (nét mặt...).

  • to peruse someone's facenhìn kỹ nét mặt của ai

Xem đầy đủ từ "peruse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

look on Cụm động từ

Nghĩa: Nhìn kỹ, ngắm.

  • to look on something with distrustnhìn cái gì với vẻ nghi ngờ

Xem đầy đủ từ "look on": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scrutiny Danh từ

UK/ˈskɹuː.tɪ.ni/US/ˈskɹu.tɪ.ni/

Nghĩa: Sự nhìn chăm chú, sự nhìn kỹ.

Xem đầy đủ từ "scrutiny": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

perusal Danh từ

UK/pəˈɹuːzl̩/US/pəˈɹuːzl̩/

Nghĩa: Sự nghiên cứu; sự nhìn kỹ, sự xem xét kỹ (nét mặt...).

Xem đầy đủ từ "perusal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhìn kỹ tiếng Anh là gì?

"nhìn kỹ" trong tiếng Anh là overlook (ngoại động từ), scrutinise (ngoại động từ), scrutinize (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.