TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhìn xuống tiếng Anh là gì?

"nhìn xuống" trong tiếng Anh là look down (cụm động từ), downcast (tính từ), droop (nội động từ).

look down Cụm động từ

Nghĩa: Nhìn xuống.

  • Look down.Nhìn xuống đi.
  • Don't look down.Đừng nhìn xuống.

Xem đầy đủ từ "look down": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

downcast Tính từ

UK/ˈdaʊnkɑːst/US/ˈdaʊnˌkæst/

Nghĩa: Cúi xuống, nhìn xuống.

  • with downcast eyesmắt nhìn xuống

Xem đầy đủ từ "downcast": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

droop Nội động từ

UK/ˈdɹuːp/US/ˈdɹuːp/

Nghĩa: Nhìn xuống (mắt, đầu...).

Xem đầy đủ từ "droop": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cast down Cụm động từ

Nghĩa: Nhìn xuống (mắt).

Xem đầy đủ từ "cast down": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhìn xuống tiếng Anh là gì?

"nhìn xuống" trong tiếng Anh là look down (cụm động từ), downcast (tính từ), droop (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.