TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhóm họp tiếng Anh là gì?

"nhóm họp" trong tiếng Anh là assemble (động từ), convene (ngoại động từ), sit (nội động từ).

assemble Động từ

UK/əˈsɛm.bəl/US/əˈsɛm.bəl/

Nghĩa: Tập hợp, tụ tập, nhóm họp.

Xem đầy đủ từ "assemble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

convene Ngoại động từ

UK/kənˈviːn/US/kənˈvin/

Nghĩa: Triệu tập (hội nghị...), họp, nhóm họp.

  • to convene a meetinghọp mít tinh, triệu tập một cuộc mít tinh
  • to convene someone before a courttriệu tập ai ra toà, đòi ai ra toà

Xem đầy đủ từ "convene": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sit Nội động từ

UK/sɪt/US/sɪt/

Nghĩa: Họp, nhóm họp.

  • Parliament is sittingquốc hội đang họp

Xem đầy đủ từ "sit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

assemblage Danh từ

UK/əˈsɛmblɪd͡ʒ/US/əˈsɛmblɪd͡ʒ/

Nghĩa: Sự tập hợp, sự tụ tập, sự nhóm họp.

Xem đầy đủ từ "assemblage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhóm họp tiếng Anh là gì?

"nhóm họp" trong tiếng Anh là assemble (động từ), convene (ngoại động từ), sit (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.