Nhảy dây tiếng Anh là gì?
"nhảy dây" trong tiếng Anh là jump rope (danh từ), skip (danh từ), etc.
jump rope Danh từ
UK/ˈdʒʌmp ɹəʊp/US/ˈdʒʌmp ɹoʊp/
Nghĩa: Nhảy dây.
skip Danh từ
UK/skɪp/US/skɪp/
Nghĩa: Sự nhảy dây.
etc
UK/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/US/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/
skipper Danh từ
UK/ˈskɪp.ə/US/ˈskɪp.ɚ/
Nghĩa: Người nhảy dây.
Câu hỏi thường gặp
Nhảy dây tiếng Anh là gì?
"nhảy dây" trong tiếng Anh là jump rope (danh từ), skip (danh từ), etc.