TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhảy lên tiếng Anh là gì?

"nhảy lên" trong tiếng Anh là leap (nội động từ), leapt (nội động từ), bob up and down (cụm từ).

leap Nội động từ

UK/ˈliːp/US/ˈliːp/

Nghĩa: Nhảy lên; lao vào.

  • to leap for joynhảy lên vì vui sướng
  • to leap an the enemylao vào kẻ thù

Xem đầy đủ từ "leap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

leapt Nội động từ

UK/lɛpt/US/lɛpt/

Nghĩa: Nhảy lên; lao vào.

  • to leap for joynhảy lên vì vui sướng
  • to leap an the enemylao vào kẻ thù

Xem đầy đủ từ "leapt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bob up and down Cụm từ

Nghĩa: Nhảy lên, nhảy nhót.

Xem đầy đủ từ "bob up and down": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

jump Ngoại động từ

UK/d͡ʒʌmp/US/d͡ʒʌmp/

Nghĩa: Nhảy lên, nhảy vào.

  • Jump up.Nhảy lên.
  • Jump! Don't be afraid! It's not very high!Hãy nhảy lên! Đừng sợ! Nó không quá cao!

Xem đầy đủ từ "jump": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dance Nội động từ

US/dæns/

Nghĩa: Nhảy lên, rộn lên; nhún nhảy, rung rinh, bập bềnh, rập rình.

  • her heart danced with joylòng cô ta rộn lên sung sướng
  • to dance for joynhảy lên vì sung sướng

Xem đầy đủ từ "dance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hop Ngoại động từ

UK/hɒp/US/hɑp/

Nghĩa: Nhảy lên (xe buýt...).

Xem đầy đủ từ "hop": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bouncer Danh từ

UK/ˈbaʊn.sə/US/ˈbaʊn.sɚ/

Nghĩa: Vật nảy lên; người nhảy lên.

Xem đầy đủ từ "bouncer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhảy lên tiếng Anh là gì?

"nhảy lên" trong tiếng Anh là leap (nội động từ), leapt (nội động từ), bob up and down (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.