Nhảy lên tiếng Anh là gì?
"nhảy lên" trong tiếng Anh là leap (nội động từ), leapt (nội động từ), bob up and down (cụm từ).
leap Nội động từ
UK/ˈliːp/US/ˈliːp/
Nghĩa: Nhảy lên; lao vào.
- to leap for joynhảy lên vì vui sướng
- to leap an the enemylao vào kẻ thù
leapt Nội động từ
UK/lɛpt/US/lɛpt/
Nghĩa: Nhảy lên; lao vào.
- to leap for joynhảy lên vì vui sướng
- to leap an the enemylao vào kẻ thù
bob up and down Cụm từ
Nghĩa: Nhảy lên, nhảy nhót.
jump Ngoại động từ
UK/d͡ʒʌmp/US/d͡ʒʌmp/
Nghĩa: Nhảy lên, nhảy vào.
- Jump up.Nhảy lên.
- Jump! Don't be afraid! It's not very high!Hãy nhảy lên! Đừng sợ! Nó không quá cao!
dance Nội động từ
US/dæns/
Nghĩa: Nhảy lên, rộn lên; nhún nhảy, rung rinh, bập bềnh, rập rình.
- her heart danced with joylòng cô ta rộn lên sung sướng
- to dance for joynhảy lên vì sung sướng
hop Ngoại động từ
UK/hɒp/US/hɑp/
Nghĩa: Nhảy lên (xe buýt...).
bouncer Danh từ
UK/ˈbaʊn.sə/US/ˈbaʊn.sɚ/
Nghĩa: Vật nảy lên; người nhảy lên.
Câu hỏi thường gặp
Nhảy lên tiếng Anh là gì?
"nhảy lên" trong tiếng Anh là leap (nội động từ), leapt (nội động từ), bob up and down (cụm từ).