Nhấc lên tiếng Anh là gì?
"nhấc lên" trong tiếng Anh là lift (ngoại động từ), uplift (ngoại động từ), heave (ngoại động từ).
lift Ngoại động từ
UK/lɪft/US/lɪft/
Nghĩa: Giơ lên, nhấc lên, nâng lên; giương cao.
- to lift [up] one's hand'sgiơ tay lên (để cầu khẩn...)
uplift Ngoại động từ
UK/ʌpˈlɪft/US/ʌpˈlɪft/
Nghĩa: Nâng lên, đỡ lên, nhấc lên, đưa lên, đắp cao lên.
heave Ngoại động từ
UK/ˈhiːv/US/ˈhiːv/
Nghĩa: Nhấc lên, nâng lên (vật nặng).
hove Ngoại động từ
UK/həʊv/US/hoʊv/
Nghĩa: Nhấc lên, nâng lên (vật nặng).
heft Danh từ
UK/hɛft/US/hɛft/
Nghĩa: Sự đẩy, sự nâng lên, sự nhấc lên.
Câu hỏi thường gặp
Nhấc lên tiếng Anh là gì?
"nhấc lên" trong tiếng Anh là lift (ngoại động từ), uplift (ngoại động từ), heave (ngoại động từ).