Nhận thức rõ tiếng Anh là gì?
"nhận thức rõ" trong tiếng Anh là realize (ngoại động từ), realise (ngoại động từ), realization (danh từ).
realize Ngoại động từ
UK/ˈɹɪə.laɪz/US/ˈɹi(.ə)ˌlaɪz/ giọng người thật
Nghĩa: Thấy rõ, hiểu rõ, nhận thức rõ (việc gì...).
realise Ngoại động từ
Nghĩa: Thấy rõ, hiểu rõ, nhận thức rõ (việc gì...).
realization Danh từ
UK/ˌɹɪə.laɪˈzeɪ.ʃən/US/ˌɹiə.lɪˈzeɪ.ʃən/ giọng người thật
Nghĩa: Sự thấy rõ, sự hiểu rõ, sự nhận thức rõ.
discernment Danh từ
US/dɪ.ˈsɜːn.mənt/ giọng người thật
Nghĩa: Sự nhận thức rõ, sự sâu sắc, sự sáng suốt.
discerning Tính từ
UK/dɪˈsɜː.nɪŋ/US/dɪˈsɝ.nɪŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhận thức rõ, thấy rõ; sâu sắc, sáng suốt.
Câu hỏi thường gặp
Nhận thức rõ tiếng Anh là gì?
"nhận thức rõ" trong tiếng Anh là realize (ngoại động từ), realise (ngoại động từ), realization (danh từ).