TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhận thực tiếng Anh là gì?

"nhận thực" trong tiếng Anh là certify (động từ), attest (ngoại động từ), testimony (danh từ).

certify Động từ

UK/ˈsɜː.tɪ.faɪ/US/ˈsɝ.tɪ.faɪ/

Nghĩa: Chứng nhận, nhận thực, chứng thực; cấp giấy chứng nhận.

Xem đầy đủ từ "certify": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

attest Ngoại động từ

UK/əˈtɛst/US/əˈtɛst/

Nghĩa: Chứng nhận, nhận thực, chứng thực.

  • attested cattlethú nuôi (trâu bò) đã được chứng nhận không có vi trùng lao

Xem đầy đủ từ "attest": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

testimony Danh từ

UK/ˈtɛstɪməni/US/ˈtɛstɪmoʊni/

Nghĩa: Sự chứng nhận, sự nhận thực; lời chứng, lời khai.

  • to bear testimony tonhận thực cho, chứng nhận cho
  • in testimony ofđể làm chứng cho

Xem đầy đủ từ "testimony": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

attestation Danh từ

UK/ˌæt.ɛˈsteɪ.ʃən/US/ˌæt.ɛˈsteɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự chứng nhận, sự nhận thực, sự chứng thực.

Xem đầy đủ từ "attestation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhận thực tiếng Anh là gì?

"nhận thực" trong tiếng Anh là certify (động từ), attest (ngoại động từ), testimony (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.