Nhận vào tiếng Anh là gì?
"nhận vào" trong tiếng Anh là admit (ngoại động từ), accept (động từ), admission (danh từ).
admit Ngoại động từ
UK/ədˈmɪt/US/ədˈmɪt/
Nghĩa: Nhận vào, cho vào; kết nạp (vào nơi nào, tổ chức nào...); cho hưởng (quyền lợi...).
accept Động từ
UK/əkˈsɛpt/US/əkˈsɛpt/
Nghĩa: nhận vào
admission Danh từ
UK/ædˈmɪʃ.n̩/US/ədˈmɪʃən/
Nghĩa: Sự nhận vào, sự thu nạp vào; sự kết nạp.
- to get admission to the Academyđược nhận vào viện hàn lâm
admittance Danh từ
UK/ədˈmɪt.n̩s/US/ədˈmɪt.n̩s/
Nghĩa: Sự cho vào, sự để cho vào; sự nhận vào; sự thu nạp.
- no admittance except on businesskhông có việc xin miễn vào
- to get (gain) admittance to...được thu nhận vào...; được thu nạp vào
Câu hỏi thường gặp
Nhận vào tiếng Anh là gì?
"nhận vào" trong tiếng Anh là admit (ngoại động từ), accept (động từ), admission (danh từ).