accept
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/əkˈsɛpt/
US/əkˈsɛpt/
giọng máy của trình duyệt
accept nghĩa là nhận, chấp nhận, thừa nhận, nhận vào.
Nghĩa của accept
Ngoại động từ
- Nhận, chấp nhận, chấp thuận.
- to accept a proposalchấp nhận một đề nghị
- to accept a presentnhận một món quà
- to accept an invitationnhận lời mời
- Thừa nhận.
- to accept a truththừa nhận một sự thật
- Đảm nhận (công việc...).
- Thương nghiệp Chịu trách nhiệm về; nhận thanh toán (hoá đơn, hối phiếu...).
Dạng từ của accept
| Ngôi thứ ba số ít | accepts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | accepting |
| Quá khứ phân từ | accepted |
| Quá khứ | accepted |
| So sánh hơn | more accept |
| So sánh nhất | most accept |
| Số nhiều | accepts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accept
Trái nghĩa
Họ từ của accept
Cụm từ, thành ngữ với accept
- accept connection — Nối nhận.
- accept stacker — Hộp chứa phiếu đã đọc.
- accept statement — Câu lệnh nhận.
Câu ví dụ với accept
- I accept, but only under one condition. Tôi chấp nhận, nhưng có một điều kiện.
- They will never accept. It's too far. Họ sẽ không bao giờ chấp nhận. Quá xa.
- Tom and Mary aren't going to accept that. Tom và Mary sẽ không chấp nhận điều đó.
- I cannot accept this gift. Tôi không thể nhận món quà này.
- I cannot accept the fact that he is dead. Tớ không thể tin là anh ấy mất rồi.
- Accept a person's love. Đồng ý quen một người.
- I will accept the work, provided that you help me. Tôi sẽ nhận công việc, với điều kiện bạn sẽ giúp tôi.
- We accept your challenge. Chúng tôi chấp nhận thử thách của bạn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
accept nghĩa là gì?
accept (ngoại động từ) nghĩa là nhận, chấp nhận, thừa nhận, nhận vào.
accept phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accept: giọng Anh (UK) /əkˈsɛpt/, giọng Mỹ (US) /əkˈsɛpt/.