Nhịp độ tiếng Anh là gì?
"nhịp độ" trong tiếng Anh là tempo (danh từ), rate, pace.
tempo Danh từ
UK/ˈtɛm.pəʊ/US/ˈtɛm.poʊ/
Nghĩa: Nhịp, nhịp độ.
- at a quick tempovới nhịp độ nhanh
rate
UK/ɹeɪt/US/ɹeɪt/
pace
UK/peɪs/US/peɪs/
tempi Danh từ
UK/ˈtɛmpiː/US/ˈtɛmpiː/
Nghĩa: Nhịp, nhịp độ.
- at a quick tempovới nhịp độ nhanh
Câu hỏi thường gặp
Nhịp độ tiếng Anh là gì?
"nhịp độ" trong tiếng Anh là tempo (danh từ), rate, pace.